rattlesnake plantain

rattlesnake plantain

The rattlesnake plantain grows on the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: "rattlesnake plantain" một loại phong lan nhỏ, thuộc vùng ôn đới nhiệt đới, đốm hoặc sọc, hoa nhỏ màu trắng vàng mọc thành chùm xoắn.

dụ sử dụng
  • (Cây phong lan rattlesnake plantain thường được tìm thấy trong các khu rừng râm mát.)
  • ( của đốm, giúp dễ dàng nhận dạng cây phong lan rattlesnake plantain.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spot a rattlesnake plantain": phát hiện một cây phong lan rattlesnake plantain.

    • Botanists often spot a rattlesnake plantain in damp woodland areas. (Các nhà thực vật học thường phát hiện cây phong lan rattlesnake plantaincác khu vực rừng ẩm ướt.)
  • "the twisted raceme of a rattlesnake plantain": chùm hoa xoắn của cây phong lan rattlesnake plantain.

    • The twisted raceme of a rattlesnake plantain is a distinctive feature. (Chùm hoa xoắn của cây phong lan rattlesnake plantain một đặc điểm nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Rattlesnake (n): rắn đuôi chuông (loài rắn đuôi phát ra tiếng kêu); không liên quan trực tiếp đến cây, nhưng tên gọi "rattlesnake plantain" bắt nguồn từ hình dạng giống da rắn.
  • Plantain (n): cây chuối hột hoặc cây cỏ dại (không liên quan đến loại phong lan này, nhưng tên gọi có thể gây nhầm lẫn).
Từ đồng nghĩa
  • Orchid (n): phong lan (nói chung, rattlesnake plantain thuộc họ phong lan).
  • Goodyera (n): chi thực vật rattlesnake plantain thường được xếp vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rattlesnake plantain" đây danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rattlesnake plantain".